STTHọ và tênLớpSĐT Phụ HuynhHọc phí Chuyên cầnKết quả kiểm traNhận xét
AnKhánh An12C0847386498Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ6.5 | 7.5 | (8.25)|6.0|(6.5)
ÂnMai Nguyễn Thiên Ân11A0905269711Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ9.5|6 | (7.75)|9.0|(7.75)
AnhĐinh Hứa Hoàng Anh11A0935662757Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) | Tháng 9 (R) |Vắng (9/6);16/73 | (6.25)|8.5|(6.5)21/7 : không làm BTVN
AnhLê Linh Anh11A0905775711Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng 17/6; 19/6;21/77| (4.7)|(6.4)
AnhNguyễn Đức Anh10A0943141961Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(5.25)Ngày học : 14/7/2026
BáchĐoàn Hoàng Bách12A0903510105Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7 | 8.5 | (9)|8.5|(7.75)
ChâuNguyễn Phương Ngọc Châu12B0774941009Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (12/6)5 | 4.5 | (4.75)|7.5|(4.0)
CườngLưu Quang Cường11A0918113848Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8.5|4.5 | (7.75)|8.5|(8.0)
CườngHồ Hùng Cường12A0931486841Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ8.5 | 9 | (8)|8.0|(6.75)
ĐanVõ Trần Linh Đan12A0905059026Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ6.5 | 6 | (6.25)|9.5|(7.5)
ĐanLê Huyền Khánh Đan10A0935163385Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)Vắng : 23/7(P)|(6.25)Ngày học : 14/7/2026
ĐăngPhạm Trần Hải Đăng10BTháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)6.5|Ngày học : 14/7/2026
ĐạtLê Minh Đạt11B0772448058Tháng 6 (R) |Đi học đầy đủ7.5|7 | (6.85)|8.0|(8.0)
ĐoanTrương Lê Châu Đoan11B0903751616Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ6.5|3.5 | (5.5)|(5.5)
DungLê Lý Nghi Dung10B0988073696Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)9.5|(10)Ngày học : 14/7/2026
DuyHồ Văn Hoàng Duy10ATháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(6)23/7 : Không làm BTVN
DyPhạm Ngọc Kha Dy12C0905323729Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) Vắng (9/7)5.5 | 7 | (4.75)|5.0|
GiangNguyễn Hương Giang12C0935713773Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8 | 8 | (8.25)|9.0|(7.5)
Trần Khánh Hà12B0914458583Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 6.5 | (7.5)|(7.25)
Ngô Minh Hà12D0905777452Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ4.5 | 6.5 | (4.75)|5.0|
HânHoàng Nguyễn Bảo Hân10B0935432002Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)|(7.5)Ngày học : 14/7/2026
HânTrần Ngọc Hân10B0969048777Tháng 7 (R) |4.0|(4.0)Ngày học : 14/7/2026
HằngVăn Minh Hằng12A0935450488Tháng 6 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 8 | (8.5)|8.0|(9.75)
HạnhMinh Hạnh11B0985400221Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) Vắng (25/6)7|5|8.0|
HiềnNguyễn Thị Thanh Hiền11A0905996715Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) Đi học đầy đủ6|4 | (5.2)|4.0|(6.5)21/7 : không làm BTVN
HiềnNguyễn Minh Hiền11A0905133038Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (19/6);(25/6);21/76.5|5.0|
HiếuNguyễn Trung Hiếu11A0982228165Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ9|8.5 | (8.5)|9.5|(9.75)
HiếuNguyễn Bùi Song Hiếu12B0903522275Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ5.5 | 5.5 | (6)|7.5|(6.1)
HiếuTrương Văn Hiếu12B0905438089Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Nhập học :8/6, vắng (12/6)4 | (7.5)|7.0|(3.5)
HoàngNguyễn Hải Hoàng12A0834169149Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 9.5 | (7.5)|8.5|(7.5)
HoàngVũ Lê Hoàng12DVắng 8/8 | Vắng 15/8| 20/8|(6.75)
Hoàng Nguyễn Hữu Hoàng10B0905549006Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)8.0|(8.5)Ngày học : 14/7/2026
HưngNguyễn Bá Hưng11A0785919114Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R)Đi học đầy đủ9.5|5 | (6.5)|8.5|(8.1)
HưngNgô Duy Hưng11A0906565017Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R)Vắng 16/6 | 20/68| (7)|5.0|(5.85)16/7: chưa làm BTVN
HưngĐỗ Trường Hưng12A0915009995Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) | Tháng 9 (R) |Đi học đầy đủ8 | 8 | (6.75)|8.0|(8.0)
HưngHứa Triều Hưng12B0935025456Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) | Tháng 9 (R) |Đi học đầy đủ8 | 4.5 | (8.25)|9.0|(5.75)
HưngVũ Lê Hưng12D0911594155Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng 8/85.5 | 5 | (5.5)|5.0|(5.0)
HươngTrương Đoàn Quỳnh Hương12D0905683558Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (11/7:P)7.5 | 7 | (7)|6.5|(7.0)
HuyNguyễn Hồng Nhật Huy12A0905819718❌ ChưaĐi học đầy đủ8 | 8 | (7.25)|8.5|(7.5)8/7 : không làm btvn
HuyNguyễn Tiến Huy12A0935740159Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ9.5 | 8 | (8.5)|8.5|13/6 : học không tập trung
HuyPhạm Gia Huy12C0905811088Tháng 6 (R) |Vắng 14/79 | 9 | (8)|7.0|(6.0)
HuyNguyễn Phúc Bảo Huy10A0963555657Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)Vắng : 11/8;14/8 ( không phép)4.0|21/7/2026
HuyMinh Huy12DVắng 8/8|20/8|(7.75)
HuyềnLê Đặng Minh Huyền11B0905742118Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Học ngày : 10/6 | (6.25)|8.5|(6.75)Vắng (19/6) : PH xin phép
HyTrần Phước Bảo Hy11B079310209Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ8|6 | (8)|8.5|(6.0)
KhaLê Nhã Kha10A0935290380Tháng 7 (R) |7.5|(8.0)Ngày học : 14/7/2026
KhanhLưu Vân Khanh10A0935868229Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(6.5)Ngày học : 14/7/2026
KhánhPhan Gia Khánh11A0935305882Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng 16/77.5|6.5 | (8.5)|9.5|(8.5)21/7 : không làm BTVN
KhánhTrần Đức Gia Khánh11B0905674076Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7|5.5 | (7.5)|7.5|(6.25)
KhánhLê Phan Gia Khánh12D0349333380Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ3 | 6.5 | (3.85)|6.0|
KhánhNguyễn Hoàng Bảo Khánh10B0934819448Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)8.0|(5.5)Ngày học : 14/7/2026
KhôiTrần Viết Khôi10A0906416876Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R) | Tháng 9 (R)8.5|(7.75)Ngày học : 14/7/2026
KhuêNguyễn Trần Minh Khuê11B0988224251Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Học ngày : 10/67.5 | (9.5)|9.0|(8.0)
KhuêNguyễn Thị Ngọc Khuê12D0905641228Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ5.5 | 7.5 | (6.25)|8.0|(5.5)
KiênNguyễn Trung Kiên10B0356364155Tháng 7 (R) |9.0|(9.5)Ngày học : 14/7/2026
KiệtDương Anh Kiệt12A0934996899Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ5 | 7.5 | (6.1)|6.5|(4.75)
KiệtNguyễn Tuấn Kiệt10B0905117999Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(8.25)Ngày học : 14/7/2026
KimNguyễn Thị Ngọc Kim11A0905271705Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng 17/68|6.5 | (5.5)
LâmTrần Hoàng Thanh Lâm11B0918646259Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) | Đi học đầy đủ7|6.5 | (6.25)|8.5|(8.5)
LâmVõ Nguyễn Trúc Lâm11B0914070515Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7.5|5 | (6.1)|6.5|(5.25)
LinhĐặng Nguyễn Tuệ Linh12D0905345969Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng 7/7;23/7;25/78.5 | 6 | (4.75)|(6.5)
LinhTrần Khánh Linh12D0931946218 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |6.5|(3.85)ngày nhập học : 7/7/2026
LongTrần Gia Long10B0979722512 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |9.5|(10)Ngày học : 14/7/2026
LyHuỳnh Thảo Ly11A0343493314Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ5 | (4.45)|5.5|(7)Học ngày 16/6/2026
MaiTrần Ngọc Khánh Mai10A0905705579 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |8.0|(8.75)Ngày học : 14/7/2026
MaiTrương Ban Mai10A0905131517 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |5.0|(8.75)Ngày học : 14/7/2026
MạnhNguyễn Văn Đức Mạnh12B0905491227Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) | Vắng (10/7); 29/74.5 | (6.35)|8.0|(5.1)
MinhĐặng Uyên Minh10B0913969357Tháng 7 (R) | Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R) | Tháng 10 (R) | Tháng 11 (R) |8.0|(8.5)Ngày học : 14/7/2026
MinhĐỗ Hải Minh10B0935969505 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |9.0|(8.5)Ngày học : 14/7/2026
MyHà Thảo My12B0905272327Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8 | 5 | (6.75)|7.5|
NghiCao Nguyễn Tịnh Nghi12D0823238599Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (25/6)8 | 6.5|7.5|(7.5)
NghiCái Thị Tường Nghi10B0905209922Tháng 7 (R) |9.0|(5.25)Ngày học : 14/7/2026
NgọcNguyễn Khánh Ngọc11A0906877453Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8.5|5.5 | (8.5)|8.0|(8.25)
NgọcLâm Bảo Ngọc12A0905876588Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ9 | 7.5 | (8.5)|6.5|(7.25)
NgọcNguyễn Lê Khánh Ngọc12B0906473947Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ3 | 6.5 | (4.1)|5.0|(4.75)
NgọcTrần Bảo Ngọc12ATháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ6.5|(6.25)Học ngày : 8/6/2026
NgọcNguyễn Thái Ngọc12B Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ4.5 | (4.25)|5.0|(5.85)15/7 : Chưa làm BTVN
NguyênHồ Khôi Nguyên12A0914111898Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 8.5 | (7.25)|7.0|(6.4)
NguyệtLê Nguyễn Minh Nguyệt11B0905735098Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng ( 19/8) : có phép7.5|4 | (6.35)|10.0|(6.5)Chưa làm btvn (12/6); 17/6; 10/7
NhânNguyễn Thành Nhân11B0906429454Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ6.5|5.5 | (6.25)|8.5|(6.25)
NhânĐỗ Trọng Nhân12A0905565988Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Vắng : 20/77 |6.5 | (5)|5.0|(5.75)
NhậtĐỗ Minh Nhật10A0905983092 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |4.0|(5.75)Không chép bài, nói chuyện trong giờ học, nhờ PH nhắc nhở thêm. 8/8 : Tiếp tục tình trạng không chép bài, không tập trung nghe giảng, bị nhắc nhở rất nhiều lần.
NhiCao Phan Yến Nhi11B0905105729Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng ( 16/6) | (18/6) | 29/7|31/7|19/85.5| (7.1)|8.5|
NhiNguyễn Hiền Nhi12CChưa cóTháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 8.5 | (8.75)|8.5|(7.25)
NhiPhan Xuân Nhi10B0985533226 Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |8.5|(9.25)Ngày học : 14/7/2026
NhưPhạm Quỳnh Như12C0935870505❌ ChưaĐi học đầy đủ6 | 6.5 | (7.25)|6.0|(6.75)
NhungTrần Hoàng Nhung11BChưa cóTháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Vắng 2 buổi (tuần 1)5 | (4.75)|8.5|(5.85)
PhápHuỳnh Danh Pháp11A0914084746Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng ngày 4/6 | 16/6 | 7/7 ;21/76.5|2.5 | (4.5)|6.5|(5.0)
PhongNguyễn Văn Lĩnh Phong11A0933486489Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng 7/78.5|5 | (6)|8.5|(8.0)
PhúcLê Trọng Bảo Phúc12A0982020305Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng (8/7 : P);11/8(P)9 | 10 | (6.25)
PhươngTrần Vũ Hạnh Phương11A0905812912Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Nhập học : 9/66.5|5 | (6.6)|8.5|(6.75)
PhươngVũ Thị Uyên Phương12A0905609775Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ10 | 9.5 | (9.5)|8.5|(7.25)
PhươngVũ Nguyễn Hà Phương10B0985847371Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)8.0|(5.25)Ngày học : 14/7/2026
PhươngTrần Thị Bảo Phương10B0764827257Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.0|(8.5)Ngày học : 14/7/2026
PhươngNguyễn Hà Phương10A0983844353Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R) | Tháng 9 (R)Vắng : 21/79.0|(10)Ngày học : 14/7/2026
QuânTrần Minh Quân10B0905249925Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)Vắng (29/7 :P)6.0|(3.75)Ngày học : 14/7/2026
QuânTrần Khánh Quân10B0931975607❌ Chưa5.5|Ngày học : 14/7/2026
QuốcPhan Công Tấn Quốc12D0905233237Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (23/6) P | (25/6);23/76.5 | 5|6.5|(3.85)
QuỳnhVõ Thị Như Quỳnh12D0933523309Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng(11/7);25/77.5 | 7.5 | (6.5)|(6.25)
QuỳnhTrần Tú Quỳnh10A0774525315❌ Chưa8.0|(8.25)Ngày học : 14/7/2026
SangTrần Phước Sang11A0766694712Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ1|1.5 | (6.1)|8.5|(6.0)Học không tập trung, không làm bài tập về nhà (18/6)
TàiHuỳnh Ngọc Tài12D0905061911Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (23/6) P | 11/7:P5.5 | 7.5 | (4.6)|6.5|(5.75)
Tài Phạm Minh Tài10A0934877580Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)Vắng : 21/77.5|(5.5)Ngày học : 14/7/2026
TâmHuỳnh Khánh Tâm10A0906567247Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(6.0)Ngày học : 14/7/2026
ThanhLê Hữu Thanh10A0942091709Tháng 7 (R) |5.5|(7.5)Ngày học : 14/7/2026
ThảoPhùng Thái Thanh Thảo12C0962000567Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Vắng ngày 4/6 | 16/66 | (5.75)|5.0|(4.6)
ThiLê Huỳnh Minh Thi12D0905675238Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (23/6) P | 11/7:P6 | 7.5 | (7.5)|7.5|(7.25)
ThiênNguyễn Bảo Thiên12C0905117999Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R)Đi học đầy đủ7.5 | 7.5 | (6.5)|9.0|(8.25)
ThịnhNguyễn Ngọc Thịnh12A0903599427Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Vắng (12/6)7 | 9.5 | (7.25)|(8.25)8/7 : Chưa làm btvn
ThịnhHuỳnh Văn Thịnh12B0905009578Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Thường xuyên đi học trễ ( 10 phút)3.5 | 5.5 | (5.5)|7.5|(5.1)Vắng ( 15/6)
ThịnhPhan Tiến Thịnh12C0935351235Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ7.5 | 9 | (8.25)|7.5|(7.25)
ThưNguyễn Phương Thư11A0905080573❌ ChưaĐi học đầy đủ6.5|4.5 | (6.25)|7.5|(6.55)Không làm BTVN (18/6);21/7
ThưHà Nguyễn Anh Thư11B0905475543Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8.5|6 | (6.25)|(4.5)
ThưLê Nguyễn Minh Thư12C0797231554Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ6 | 5 | (4.35)|5.0|
ThưĐậu Nguyễn Minh Thư10B0773451885Tháng 7 (R) |Đi học đầy đủ8.0|(5.75)Ngày học : 14/7/2026
ThyNguyễn Ngọc Bảo Thy12C0905151510Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Vắng ngày 4/64 | 6.5 | (6)|(4.85)
TiếnNguyễn Nhật Tiến12C093657454Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (1/6, 3/6)7.5 | 8 | (7.25)|7.5|(8.1)
TràNguyễn Thanh Trà11B0935501177Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Đi học đầy đủ8.5|4.5 | (6.25)|7.5|(6.6)
TrâmLê Quỳnh Trâm11A0794026182Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng (7/7 : P)9|4.5 | (9)|9.5|(7.5)
TrâmPhan Thùy Trâm12D0787722506Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Vắng ( 25/6) P | 8.5 | 7|8.0|(6.75)
TrangNguyễn Lê Hương Trang10B0905603312Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)7.5|(6.5)Ngày học : 14/7/2026
TríĐỗ Nguyên Trí11Tháng 8 (R) |Ngày học : 7/8/2026
TrinhPhùng Hoàng Lê Trinh11A0963527599Tháng 6 (R) |Vắng 16/67.5|2.5 | (7.35)|7.0|(6.0)16/7 : Chưa làm BTVN
TrinhLê Tuyết Trinh11B0905192764Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R)Học ngày : 10/65.5 | (6.4)|7.5|(8.5)5/7 : Dùng điện thoại trong giờ học.
TrinhTrần Tú Trinh10A0774525315Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)6.5|(7.75)Ngày học : 14/7/2026
TrúcLê Văn Thủy Trúc10B0788659788Tháng 7 (R) |Tháng 8 ( R)8.5|(9.5)Ngày học : 14/7/2026
Nguyễn Thị Thanh Tú12A0796782009Tháng 6 (R) | Tháng 7(R) |Vắng 1/6 và 3/66 | 9 | (7)|8.0|(7.5)
Nguyễn Tuấn Tú12D0905398575Tháng 6 (R) |Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R)Đi học đầy đủ6.5 | 6 | (6.5)|7.5|(3.8)
TườngVũ Thị Cát Tường11A093533950Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Vắng 16/76|5.5 | (6.25)|9.0|(8.75)Không làm BTVN (18/6)
TườngNguyễn Hoàng Cát Tường10B0905160120Tháng 7 (R) |7.5|(5.5)Ngày học : 14/7/2026
UyênĐỗ Nhã Uyên12A0905543800Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ6 | 7.5 | (7)|(7.25)
UyênTrần Ngọc Phương Uyên10A0795709469Tháng 7 (R) |7.5|(5.25)Ngày học : 14/7/2026
ViBùi Thị Tường Vi12B0837983282Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ6.5 | 7 | (4.75)|8.5|(6.75)
Đỗ Lê Hoài Vĩ11A0905153129Tháng 6 (R) | Tháng 7 (R) |Tháng 8 (R) |Tháng 9 (R)Đi học đầy đủ8.5|7.5 | (8)|9.0|(9.5)21/7 : không làm BTVN
ViệtTrương Đặng Hoàng Việt11B0935878586❌ Chưa8.5|(8.0)ngày học : 7/7/2026
VinhVõ Dương Vinh10B0913732307Tháng 7 (R) |8.5|Ngày học : 14/7/2026
Nguyễn Phương Huy Vũ11BVắng 22/7;24/7 (P)|(5.25)
AnhHoàng Vân Anh10905515441Tháng 8 (R) ||(3.25)Ngày học :14/8/2026
KhanhNguyễn Phương Khanh10Tháng 8 (R) ||(6.5)Ngày học :14/8/2026
QuyênTrần Ngọc Thục Quyên10|(3.25)Ngày học :14/8/2026
NhiNguyễn Phương Nhi10Tháng 8 (R) |